Nghĩa của từ "memory card" trong tiếng Việt
"memory card" trong tiếng Anh có nghĩa là gì? Hãy cùng Lingoland tìm hiểu nghĩa, phát âm và cách dùng cụ thể của từ này.
memory card
US /ˈmem.ər.i ˌkɑːrd/
UK /ˈmem.ər.i ˌkɑːd/
Danh từ
thẻ nhớ
a small electronic device used for storing data, such as images or text, especially in digital cameras and mobile phones
Ví dụ:
•
I need to buy a larger memory card for my camera.
Tôi cần mua một chiếc thẻ nhớ dung lượng lớn hơn cho máy ảnh của mình.
•
The memory card is full, so I can't take any more photos.
Thẻ nhớ đã đầy nên tôi không thể chụp thêm ảnh nào nữa.
Từ liên quan: